pocket-sized
po
pɑ:
paa
cket
kɪt
kit
sized
saɪzd
saizd
/pˈɒkɪtsˈaɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pocket-sized"trong tiếng Anh

pocket-sized
01

bỏ túi, cỡ túi

describing something that is small enough to fit in a pocket
pocket-sized definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pocket-sized
so sánh hơn
more pocket-sized
có thể phân cấp
Các ví dụ
She kept a pocket-sized dictionary in her bag for quick reference.
Cô ấy giữ một cuốn từ điển bỏ túi trong túi để tra cứu nhanh.
02

bỏ túi, nhỏ gọn

relatively moderate, limited, or small
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng