Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plumber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plumbers
Các ví dụ
The plumber fixed the leaky faucet in the kitchen, stopping the constant drip.
Thợ sửa ống nước đã sửa chữa vòi nước bị rò rỉ trong nhà bếp, ngăn chặn sự nhỏ giọt liên tục.
Cây Từ Vựng
plumber
plumb



























