Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plumber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plumbers
Các ví dụ
The plumber installed new pipes during the renovation of the bathroom.
Thợ sửa ống nước đã lắp đặt các đường ống mới trong quá trình cải tạo phòng tắm.
Cây Từ Vựng
plumber
plumb



























