backrest
Pronunciation
/ˈbæˌkɹɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "backrest"trong tiếng Anh

Backrest
01

tựa lưng, phần đỡ lưng

the part of a chair, bench, or sofa that supports the back and may extend up to the shoulders or head
backrest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backrests
Các ví dụ
The backrest of the sofa provides excellent support for long sitting sessions.
Tựa lưng của ghế sofa cung cấp hỗ trợ tuyệt vời cho các buổi ngồi lâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng