Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plentiful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most plentiful
so sánh hơn
more plentiful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden yielded plentiful vegetables throughout the growing season.
Khu vườn đã mang lại rau quả phong phú trong suốt mùa sinh trưởng.
Cây Từ Vựng
plentifully
plentifulness
plentiful
plenty



























