Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plentiful
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most plentiful
so sánh hơn
more plentiful
có thể phân cấp
lĩnh vực
quantity, resources, availability
Các ví dụ
In the forest, berries were plentiful, providing food for many animals.
Trong rừng, quả mọng rất dồi dào, cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
plentifully
plentifulness
plentiful
plenty



























