Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plenteousness
01
sự dồi dào, sự phong phú
the state or quality of being abundant
Các ví dụ
Her writing reflects a plenteousness of ideas and imagery.
Bài viết của cô ấy phản ánh sự phong phú của ý tưởng và hình ảnh.
Cây Từ Vựng
plenteousness
plenteous



























