Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasurable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pleasurable
so sánh hơn
more pleasurable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Swimming in the warm ocean water was a pleasurable experience.
Bơi trong làn nước biển ấm áp là một trải nghiệm thú vị.
Cây Từ Vựng
pleasurably
pleasurable
pleasure
please



























