Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasurable
Các ví dụ
Reading a good book in a cozy chair can be a pleasurable way to spend an evening.
Đọc một cuốn sách hay trên chiếc ghế thoải mái có thể là một cách thú vị để trải qua buổi tối.
Cây Từ Vựng
pleasurably
pleasurable
pleasure
please



























