Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasant-tasting
01
ngon miệng, dễ chịu khi nếm
enjoyable or agreeable to the taste
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pleasant-tasting
so sánh hơn
more pleasant-tasting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fruit salad was refreshing and pleasant-tasting, perfect for a summer day.
Món salad trái cây rất tươi mát và ngon miệng, hoàn hảo cho một ngày hè.



























