Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasant-tasting
01
ngon miệng, dễ chịu khi nếm
enjoyable or agreeable to the taste
Các ví dụ
The chef 's new recipe was a hit, offering a pleasant-tasting blend of spices.
Công thức mới của đầu bếp đã thành công, mang đến một hỗn hợp gia vị ngon miệng.



























