playfully
play
ˈpleɪ
plei
fu
lly
li
li
British pronunciation
/plˈe‍ɪfəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "playfully"trong tiếng Anh

playfully
01

một cách vui tươi, một cách đùa nghịch

in a lively, fun-loving way that shows a desire to play or joke around
playfully definition and meaning
example
Các ví dụ
She grinned and stuck out her tongue playfully.
Cô ấy cười toe toét và thè lưỡi một cách nghịch ngợm.
02

một cách đùa nghịch, một cách vui vẻ

in a humorous or non-serious way, often meant to tease or amuse
example
Các ví dụ
" I should 've guessed, " he said playfully, raising an eyebrow.
"Tôi nên đoán được," anh ấy nói đùa cợt, nhướng mày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store