Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plastered
01
được làm phẳng bằng chất dính, được làm bóng bằng chất dính
(of hair) made smooth by applying a sticky or glossy substance
02
được trát vữa, phủ vữa
(of walls) covered with a coat of plaster
03
say, say xỉn
heavily drunk, often to the point of being visibly clumsy and lacking control
Các ví dụ
The pictures from last night show just how plastered they were at the club.
Những bức ảnh từ đêm qua cho thấy họ đã say đến mức nào ở câu lạc bộ.



























