to placate
pla
plə
plē
cate
ˈkeɪt
keit
plateplicateplanate

Định nghĩa và ý nghĩa của "placate"trong tiếng Anh

to placate
01

xoa dịu, làm nguôi

to put a stop to someone's feelings of anger 
Transitive: to placate a person or their anger
to placate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
placate
ngôi thứ ba số ít
placates
hiện tại phân từ
placating
quá khứ đơn
placated
quá khứ phân từ
placated
Các ví dụ
He offered an apology to placate his upset coworker. 

Anh ấy xin lỗi để xoa dịu đồng nghiệp đang buồn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng