pitiably
Pronunciation
/pˈɪɾɪəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitiably"trong tiếng Anh

pitiably
01

một cách đáng thương, một cách thảm hại

in a way that causes sympathy or compassion because of weakness or suffering
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He smiled pitiably despite the harsh news.
Anh ấy mỉm cười đáng thương bất chấp tin tức khắc nghiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng