pitch-black
pitch
pɪʧ
pich
black
blæk
blāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitch-black"trong tiếng Anh

pitch-black
01

đen như mực, tối đen như mực

without any light 
pitch-black definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pitch-black
so sánh hơn
more pitch-black
không phân cấp được
Các ví dụ
The cave was pitch-black; not a single ray of light penetrated its depths. 

Hang động tối đen như mực ; không một tia sáng nào xuyên vào được độ sâu của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng