Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
backbreaking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most backbreaking
so sánh hơn
more backbreaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
She spent the entire day doing backbreaking farm labor.
Cô ấy dành cả ngày làm công việc đồng áng vất vả.
Cây Từ Vựng
backbreaking
back
breaking



























