Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
backbreaking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most backbreaking
so sánh hơn
more backbreaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The backbreaking work of digging trenches left them sore for days.
Công việc vất vả của việc đào hào khiến họ đau nhức trong nhiều ngày.
Cây Từ Vựng
backbreaking
back
breaking



























