backache
back
ˈbæk
bāk
ache
eɪk
eik
bacchic

Định nghĩa và ý nghĩa của "backache"trong tiếng Anh

Backache
01

đau lưng, chứng đau lưng

a pain in someone's back 
backache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
backaches
Các ví dụ
Backache is a common complaint among office workers. 

Đau lưng là một than phiền phổ biến trong số các nhân viên văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng