Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
backaches
Các ví dụ
Backache is a common complaint among office workers.
Đau lưng là một than phiền phổ biến trong số các nhân viên văn phòng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
backache
back
ache



























