Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
back
ache
/ˈbæk.ˌeɪk/
or /bāk.eik/
âm tiết
âm vị
back
ˈbæk
bāk
ache
ˌeɪk
eik
/ˈbækˌeɪk/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "backache"trong tiếng Anh
Backache
DANH TỪ
01
đau lưng
, chứng đau lưng
a pain in someone's back
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He could n't play football due to a severe
backache
.
Anh ấy không thể chơi bóng đá do bị
đau lưng
nặng.
Cây Từ Vựng
backache
back
+
ache
@langeek.co
Từ Gần
back-room boy
back-rank mate
back-of-the-envelope calculation
back-formation
back vowel
backbite
backbone
backbreaking
backchannel
backchecking
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng