picidae
pi
ˈpɪ
pi
ci
si
dae
deɪ
dei
pipidae

Định nghĩa và ý nghĩa của "picidae"trong tiếng Anh

Picidae
01

họ gõ kiến

woodpeckers 
picidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Picidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng