Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Physique
01
thể chất, vóc dáng
the natural constitution or physical structure of a person
Các ví dụ
Genetics play a role in determining your physique.
Di truyền đóng một vai trò trong việc xác định vóc dáng của bạn.
02
thể hình, cơ bắp
the trained, muscular structure of a person's body
Các ví dụ
Bodybuilders work hard to perfect their physique.
Những người tập thể hình làm việc chăm chỉ để hoàn thiện vóc dáng của họ.



























