phonetics
pho
ne
ˈnɛ
ne
tics
tɪks
tiks
phonemics

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonetics"trong tiếng Anh

Phonetics
01

ngữ âm học

the science and study of speech sounds and their production 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Phonetics is the branch of linguistics that studies the sounds of human speech, including their production, transmission, and reception. 

Ngữ âm học là nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu âm thanh của lời nói con người, bao gồm sản xuất, truyền tải và tiếp nhận của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng