to phonate
Pronunciation
/fˈɑːneɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonate"trong tiếng Anh

to phonate
01

phát âm, tạo ra âm thanh bằng giọng nói

to produce sound or speech using the vocal organs
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phonate
ngôi thứ ba số ít
phonates
hiện tại phân từ
phonating
quá khứ đơn
phonated
quá khứ phân từ
phonated
Các ví dụ
The teacher demonstrated how to phonate different vowel sounds to help the students with pronunciation.
Giáo viên đã trình bày cách phát âm các âm nguyên âm khác nhau để giúp học sinh phát âm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng