Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to phonate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
phonate
ngôi thứ ba số ít
phonates
hiện tại phân từ
phonating
quá khứ đơn
phonated
quá khứ phân từ
phonated
Các ví dụ
The teacher demonstrated how to phonate different vowel sounds to help the students with pronunciation.
Giáo viên đã trình bày cách phát âm các âm nguyên âm khác nhau để giúp học sinh phát âm.
Cây Từ Vựng
phonation
phonate



























