Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to phase in
[phrase form: phase]
01
giới thiệu dần dần, triển khai theo từng giai đoạn
to introduce something in stages over time
Các ví dụ
New safety guidelines are being phased in to ensure everyone's well-being.
Các hướng dẫn an toàn mới đang được triển khai từng bước để đảm bảo sức khỏe của mọi người.



























