phasmida
Pronunciation
/fˈæzmɪdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phasmida"trong tiếng Anh

Phasmida
01

trong một số phân loại được coi là một phân bộ của Orthoptera: côn trùng que; côn trùng lá, phasmida

in some classifications considered a suborder of Orthoptera: stick insects; leaf insects
phasmida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
phasmida
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng