Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phalacrocoracidae
/fˈælɐkɹˌɑːkoːɹˌæsɪdˌiː/
Phalacrocoracidae
01
họ cốc
cormorants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Phalacrocoracidae
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
họ cốc