phalacrocoracidae
pha
ˌfæ
lac
lək
lēk
ro
rəʊ
rew
co
ra
ˈreɪ
rei
ci
si
dae
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "phalacrocoracidae"trong tiếng Anh

Phalacrocoracidae
01

họ cốc

cormorants 
phalacrocoracidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Phalacrocoracidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng