Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peruvian
01
thuộc Peru
referring to anything or anyone that is related to or originates from Peru
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Peruvian culture is a blend of indigenous traditions and Spanish influences.
Văn hóa Peru là sự pha trộn giữa truyền thống bản địa và ảnh hưởng Tây Ban Nha.
Peruvian
01
người Peru, người Peru
a person from Peru
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Peruvians
tên riêng
Các ví dụ
She met a Peruvian during her study abroad program.
Cô ấy đã gặp một người Peru trong chương trình du học của mình.



























