Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peru
01
Peru, nước Peru
a country in western South America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Peru celebrates its independence day on July 28th every year.
Peru kỷ niệm ngày độc lập vào ngày 28 tháng 7 hàng năm.



























