pertinacity
per
ˌpɜ:
ti
ti
na
ˈnæ
ci
si
ty
ti
ti
incapacityvoracityaudacityopacity

Định nghĩa và ý nghĩa của "pertinacity"trong tiếng Anh

Pertinacity
01

sự kiên trì, sự bền bỉ

the quality of having determination to continue doing or believing something in spite of any opposition or hardships 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her pertinacity in pursuing her dream career was truly inspiring. 

Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi sự nghiệp mơ ước thực sự truyền cảm hứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng