Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pertinacious
01
kiên trì, bền bỉ
determinedly continuing to do or to believe something, even when it gets difficult
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pertinacious
so sánh hơn
more pertinacious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her pertinacious belief in the cause inspired others to join the movement.
Niềm tin kiên định của cô vào sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia phong trào.
Cây Từ Vựng
pertinaciously
pertinacious



























