baa
Pronunciation
/ˌbiˌeɪˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baa"trong tiếng Anh

01

tiếng kêu be be, be be

the sound that a sheep or lamb makes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baas
01

kêu be be, phát ra tiếng kêu be be

to make the sheep sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
baa
ngôi thứ ba số ít
baas
hiện tại phân từ
baaing
quá khứ đơn
baaed
quá khứ phân từ
baaed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng