Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bab
01
em yêu, tình yêu
a term of endearment, used affectionately when addressing someone
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
babs
Các ví dụ
Thanks for helping me out, bab.
Cảm ơn vì đã giúp tôi, bab.
Cây Từ Vựng
baby
bab



























