bab
bab
bab
bab
gabjabnabfab

Định nghĩa và ý nghĩa của "bab"trong tiếng Anh

01

em yêu, tình yêu

a term of endearment, used affectionately when addressing someone 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
babs
Các ví dụ
Alright, bab, how's your day going? 

Được rồi, em yêu, ngày của bạn thế nào?

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

baby
bab
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng