Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Babalaas
01
cơn nôn nao nghiêm trọng, dư chứng say
(South African) a severe hangover
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
babalaases
Các ví dụ
I had a terrible babalaas after the party.
Tôi đã có một babalaas khủng khiếp sau bữa tiệc.
LanGeek



























