Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Babalaas
01
cơn nôn nao nghiêm trọng, dư chứng say
(South African) a severe hangover
Slang
Các ví dụ
Nothing cures a babalaas like water and sleep.
Không gì chữa chứng nôn nao bằng nước và giấc ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơn nôn nao nghiêm trọng, dư chứng say