Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Perpetuation
01
sự duy trì, sự tiếp tục
the action of maintaining or continuing something, typically a practice, belief, or state
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
perpetuations
Các ví dụ
Economic policies can contribute to the perpetuation of inequality.
Các chính sách kinh tế có thể góp phần vào sự kéo dài của bất bình đẳng.
Cây Từ Vựng
perpetuation
perpetuate



























