perplexing
perp
ˈpəp
pēp
lex
lɛk
lek
ing
sɪng
sing
flexingvexing

Định nghĩa và ý nghĩa của "perplexing"trong tiếng Anh

perplexing
01

khó hiểu, bối rối

causing confusion due to being complex or unclear 
perplexing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perplexing
so sánh hơn
more perplexing
có thể phân cấp
lĩnh vực
cognition, communication, experience
Các ví dụ
The professor posed a perplexing question that stumped the entire class. 

Giáo sư đã đặt ra một câu hỏi khó hiểu khiến cả lớp bối rối.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

perplexing
perplex
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng