perplexing
Pronunciation
/pɝˈpɫɛksɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perplexing"trong tiếng Anh

perplexing
01

khó hiểu, bối rối

causing confusion due to being complex or unclear
perplexing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perplexing
so sánh hơn
more perplexing
có thể phân cấp
Các ví dụ
His behavior was often perplexing, leaving others unsure of his intentions.
Hành vi của anh ta thường khó hiểu, khiến người khác không chắc chắn về ý định của anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng