periodical
pe
ˌpɪ
pi
rio
ˈriɑ
riaa
di
di
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/ˌpɪəriˈɒdɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "periodical"trong tiếng Anh

Periodical
01

ấn phẩm định kỳ

a publication, especially about a technical subject, that is produced regularly
Wiki
example
Các ví dụ
The university's periodical collection covers a diverse range of academic disciplines, providing valuable resources for students and researchers.
Bộ sưu tập định kỳ của trường đại học bao gồm nhiều lĩnh vực học thuật đa dạng, cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho sinh viên và các nhà nghiên cứu.
periodical
01

định kỳ, thường xuyên

occurring at regular intervals or with a set frequency
example
Các ví dụ
The museum offers periodical exhibits that change every few months.
Bảo tàng cung cấp các triển lãm định kỳ thay đổi sau mỗi vài tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store