perfectly
per
ˈpɜ:
fect
fɪkt
fikt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "perfectly"trong tiếng Anh

perfectly
01

một cách hoàn hảo, hoàn toàn

in the best possible way 
perfectly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The dress fits her perfectly. 

Chiếc váy vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo.

02

hoàn hảo, tuyệt đối

used to emphasize something 
perfectly definition and meaning
Các ví dụ
The cake was perfectly moist and flavorful, delighting everyone at the party. 

Chiếc bánh hoàn hảo ẩm và đầy hương vị, làm hài lòng mọi người tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng