perennially
pe
re
ˈrɛ
re
nnia
niə
niē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "perennially"trong tiếng Anh

perennially
01

liên tục, thường xuyên

continuously or regularly happening over a long time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The river flowed perennially, providing water to the surrounding ecosystem. 

Dòng sông chảy liên tục, cung cấp nước cho hệ sinh thái xung quanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng