peremptory
pe
remp
ˈrɛmp
remp
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "peremptory"trong tiếng Anh

peremptory
01

cương quyết, độc đoán

demanding immediate obedience, particularly in a way that sounds unfriendly or rude 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peremptory
so sánh hơn
more peremptory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manager’s peremptory tone left no room for discussion. 

Giọng điệu độc đoán của người quản lý không để lại chỗ cho thảo luận.

02

dứt khoát, không thể bàn cãi

not open to be debated 
Các ví dụ
The manager gave a peremptory order to the team, leaving no room for discussion. 

Người quản lý đã đưa ra một mệnh lệnh dứt khoát cho đội, không để lại chỗ cho thảo luận.

03

cương quyết

not allowing contradiction or refusal 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng