peregrine falcon
pe
ˈpɛ
pe
reg
rɪg
rig
rine
raɪn
rain
fal
fɔ:l
fawl
con
kən
kēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "peregrine falcon"trong tiếng Anh

Peregrine falcon
01

chim ưng peregrine, chim ưng lữ hành

a widely distributed falcon formerly used in falconry 
peregrine falcon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peregrine falcons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng