peregrine
Pronunciation
/ˈpɛɹəˌɡɹin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peregrine"trong tiếng Anh

Peregrine
01

chim ưng peregrine, chim ưng lữ hành

a grayish white bird of prey of the falcon family that inhabits mountains and coastal cliffs and can be trained for hunting
peregrine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peregrines
peregrine
01

di cư, di trú

migratory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peregrine
so sánh hơn
more peregrine
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng