Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peregrine
01
chim ưng peregrine, chim ưng lữ hành
a grayish white bird of prey of the falcon family that inhabits mountains and coastal cliffs and can be trained for hunting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peregrines
peregrine
01
di cư, di trú
migratory
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peregrine
so sánh hơn
more peregrine
có thể phân cấp



























