pellucid
Pronunciation
/pˈɛluːsˌɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pellucid"trong tiếng Anh

pellucid
01

trong suốt, rõ ràng

expressed with exceptional clarity and transparency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pellucid
so sánh hơn
more pellucid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The speaker's pellucid arguments left no room for confusion, persuading even the skeptics in the audience.
Những lập luận rõ ràng của diễn giả không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn, thuyết phục cả những người hoài nghi trong khán giả.
02

trong suốt, trong mờ

allowing light to pass through easily, resulting in exceptional clarity and transparency
Các ví dụ
The pellucid ice in the crystal chandelier refracted light beautifully, creating a dazzling effect in the room.
Băng trong suốt trong chiếc đèn chùm pha lê khúc xạ ánh sáng một cách tuyệt đẹp, tạo ra hiệu ứng lóa mắt trong phòng.

Cây Từ Vựng

pellucidly
pellucidness
pellucid
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng