Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pellucid
01
trong suốt, rõ ràng
expressed with exceptional clarity and transparency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pellucid
so sánh hơn
more pellucid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The author's pellucid prose captivated readers, making even the most intricate ideas accessible to a wide audience.
Văn xuôi trong suốt của tác giả đã thu hút độc giả, khiến ngay cả những ý tưởng phức tạp nhất cũng trở nên dễ tiếp cận với đông đảo công chúng.
02
trong suốt, trong mờ
allowing light to pass through easily, resulting in exceptional clarity and transparency
Các ví dụ
The pellucid waters of the lagoon were so clear that you could easily see the fish swimming near the bottom.
Những vùng nước trong suốt của đầm phá rõ đến mức bạn có thể dễ dàng nhìn thấy những con cá bơi gần đáy.



























