Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pellucid
01
trong suốt, rõ ràng
expressed with exceptional clarity and transparency
Các ví dụ
The speaker's pellucid arguments left no room for confusion, persuading even the skeptics in the audience.
Những lập luận rõ ràng của diễn giả không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn, thuyết phục cả những người hoài nghi trong khán giả.
02
trong suốt, trong mờ
allowing light to pass through easily, resulting in exceptional clarity and transparency
Các ví dụ
The pellucid ice in the crystal chandelier refracted light beautifully, creating a dazzling effect in the room.
Băng trong suốt trong chiếc đèn chùm pha lê khúc xạ ánh sáng một cách tuyệt đẹp, tạo ra hiệu ứng lóa mắt trong phòng.
Cây Từ Vựng
pellucidly
pellucidness
pellucid



























