Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pellet
01
viên đạn nhỏ, đạn
a solid missile discharged from a firearm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pellets
02
viên, hạt nhỏ
a small, rounded or cylindrical piece of material, often used as fuel, food, or ammunition
Các ví dụ
He fed the fish with tiny pellets of food.
Anh ấy cho cá ăn bằng những viên thức ăn nhỏ.



























