peckish
pe
ˈpɛ
pe
ckish
kɪʃ
kish
puckish

Định nghĩa và ý nghĩa của "peckish"trong tiếng Anh

peckish
01

cáu kỉnh, khó chịu

feeling slightly irritable or in a bad mood, often due to hunger or low energy 
Dialectbritish flagBritish
peckish definition and meaning
Các ví dụ
He was a bit peckish after a long day at work and snapped at everyone. 

Anh ấy hơi cáu kỉnh sau một ngày dài làm việc và quát mắng mọi người.

02

đói bụng, muốn ăn nhẹ

experiencing a slight feeling of hunger, desiring a small snack 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peckish
so sánh hơn
more peckish
có thể phân cấp
Các ví dụ
I'm feeling a bit peckish, so I'll have an apple before dinner. 

Tôi cảm thấy hơi đói, vì vậy tôi sẽ ăn một quả táo trước bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng