Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peccadillo
01
lỗi nhỏ, sai lầm nhỏ
a small excusable offense or mistake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
peccadilloes
Các ví dụ
Forgetting an anniversary is a peccadillo, not a relationship-ending crime.
Quên một ngày kỷ niệm là một lỗi nhỏ, không phải là tội ác chấm dứt mối quan hệ.



























