peacefulness
peace
ˈpis
pis
ful
fəl
fēl
ness
nəs
nēs
/pˈiːsfə‍lnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peacefulness"trong tiếng Anh

Peacefulness
01

sự bình yên, sự thanh thản

the absence of mental stress or anxiety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự yên bình, sự thanh thản

a state that is calm and tranquil
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng