Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awkwardly
Các ví dụ
The child awkwardly held the heavy box, struggling to carry it.
Đứa trẻ vụng về cầm chiếc hộp nặng, vật lộn để mang nó.
02
vụng về, một cách khó xử
in a manner that shows or causes embarrassment or discomfort
Các ví dụ
They stood awkwardly in silence, unsure what to say next.
Họ đứng lúng túng trong im lặng, không biết nói gì tiếp theo.
Các ví dụ
The narrow hallway turned awkwardly around the corner.
Hành lang hẹp quẹo vụng về quanh góc.
Cây Từ Vựng
awkwardly
awkward



























