Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pavlova
01
Pavlova, món tráng miệng Pavlova
a dessert made with cream, fruit, and meringue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pavlovas
02
Pavlova, Anna Pavlova
Russian ballerina (1881-1931)



























