pavo
pa
ˈpɑ
paa
vo
voʊ
vow
/pˈɑːvəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pavo"trong tiếng Anh

01

công

peafowl
pavo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peafowls
02

Pavo, chòm sao Công

a small constellation near the South Pole between Tucana and Ara
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng