Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pavo
01
công
peafowl
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
peafowls
giống đực số ít
peacock
giống cái số ít
peahen
neutral form
peafowl
02
Pavo, chòm sao Công
a small constellation near the South Pole between Tucana and Ara
LanGeek



























