pavo
pa
ˈpɑ:
paa
vo
vəʊ
vew
parvo

Định nghĩa và ý nghĩa của "pavo"trong tiếng Anh

01

công

peafowl 
pavo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
peafowls
giống đực số ít
peacock
giống cái số ít
peahen
neutral form
peafowl
02

Pavo, chòm sao Công

a small constellation near the South Pole between Tucana and Ara 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng